tấm panel cách âm cách nhiệt

So sánh Panel PU và Panel EPS: Phân tích chuyên sâu về kỹ thuật và hiệu quả đầu tư






So sánh Panel PU và Panel EPS: Phân tích kỹ thuật & hiệu quả đầu tư | 3CGreen


So sánh Panel PU và Panel EPS - Phân tích kỹ thuật và hiệu quả đầu tư từ 3CGreen

SO SÁNH PANEL PU VÀ PANEL EPS

Phân tích chuyên sâu về kỹ thuật và hiệu quả đầu tư – Giải pháp tối ưu từ 3CGreen

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN SÂU
XEM BẢNG SO SÁNH

Cuộc đối đầu giữa hai thế hệ vật liệu

Trong ngành vật liệu xây dựng nhẹ, việc So sánh Panel PU và Panel EPS là bước đầu tiên và quan trọng nhất của mọi dự án. Dù cùng có độ dày, nhưng bản chất hóa học và cơ lý của hai loại panel này đại diện cho hai phân khúc hoàn toàn khác biệt. Nếu Panel EPS là giải pháp truyền thống hướng tới tối ưu chi phí ban đầu, thì Panel PU (Polyurethane) lại là đại diện cho thế hệ vật liệu mới: bền vững, tiết kiệm năng lượng và an toàn.

🏗️

Panel PU

Đại diện cho thế hệ vật liệu mới với cấu trúc ô kín (Closed-cell), cách nhiệt vượt trội, tiết kiệm năng lượng và an toàn chống cháy.

Ứng dụng lý tưởng: Kho lạnh, phòng sạch, nhà xưởng cao cấp

🏭

Panel EPS

Giải pháp truyền thống với cấu trúc hạt xốp rời, giá thành thấp, phù hợp cho các công trình tạm thời và ngân sách hạn hẹp.

Ứng dụng lý tưởng: Công trình tạm, vách ngăn đơn giản

So sánh Panel PU và Panel EPS về Cấu trúc Hóa học & Cơ lý

Khi đi sâu vào so sánh Panel PU và Panel EPS ở cấp độ vi mô, chúng ta sẽ thấy rõ nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt về độ bền. Hình ảnh thực tế dưới đây chứng minh điều đó.

PANEL PU

Ảnh chụp phóng to cấu trúc ô kín (Closed-cell) của Panel PU - Minh họa cho bài viết So sánh Panel PU và Panel EPS

Ảnh chụp phóng to cấu trúc ô kín (Closed-cell) của Panel PU

  • Cấu trúc ô kín (Closed-cell): Sử dụng Foam ASAHI Nhật Bản. Các tế bào bọt khí liên kết chặt chẽ, không có khe hở.
  • Tỷ trọng chuẩn (40kg/m³): Khối vật liệu đồng nhất, cứng như gỗ, chịu lực tốt.
  • ✅ Ưu điểm: Cách nhiệt tuyệt đối, không thấm nước, bền >20 năm.

PANEL EPS

Ảnh chụp phóng to cấu trúc hạt rời của Panel EPS - Chi tiết quan trọng khi So sánh Panel PU và Panel EPS

Ảnh chụp phóng to cấu trúc hạt rời của Panel EPS

  • Cấu trúc hạt rời (Bead structure): Các hạt nhựa kích nở ép vào nhau, tồn tại khe hở không khí li ti.
  • Tỷ trọng thấp (8-16 kg/m³): Kết cấu xốp nhẹ, mềm, dễ móp méo.
  • ⚠️ Nhược điểm: Cách nhiệt trung bình, dễ hút ẩm.

💡 Góc nhìn Chuyên gia: Giải mã Bản chất Kỹ thuật

1. EPS có phải là Closed-cell không?

  • Về mặt vi mô (Hạt xốp): CÓ. Bản thân từng hạt nhựa EPS nhỏ xíu (bead) là cấu trúc closed-cell (khí được nhốt kín trong hạt nhựa).
  • Về mặt vĩ mô (Tấm Panel): KHÔNG HẲN. Khi ép các hạt này lại thành tấm Panel, giữa các hạt hình cầu sẽ luôn tồn tại các khe hở (voids).

2. Quá trình biến hình: Từ “Viên Bi” thành “Đa Diện”

  • Ban đầu (Pre-expansion): Các hạt nhựa được kích nở lần 1. Lúc này chúng bay lơ lửng tự do nên có hình Cầu tròn vo (giống quả bóng bàn).
  • Vào khuôn & Gia nhiệt (Molding & Fusion): Hạt được đổ vào khuôn và thổi hơi nước nhiệt độ cao để tiếp tục nở to ra.
  • Tranh chấp không gian: Vì bị nhốt trong khuôn kín, chúng không còn chỗ để nở nên bắt buộc phải chen lấn, ép chặt vào nhau.
  • 👉 Kết quả: Các mặt tiếp xúc bị “bẹp” lại thành mặt phẳng. Hạt xốp lúc này biến thành khối đa diện (12-14 mặt), chèn khít vào nhau.

3. Vậy tại sao vẫn có “Khe hở”?

Mặc dù chúng đã ép vào nhau thành khối đa diện, nhưng khe hở vẫn tồn tại do:

  • Góc chết hình học: Tại điểm giao nhau của 3 hạt trở lên, luôn tồn tại những góc khuyết nhỏ không thể lấp đầy hoàn toàn (trừ khi nén với áp suất cực cao như XPS).
  • Tỷ trọng thấp (8-16kg/m³): Với loại Panel EPS thông thường, lực ép không đủ lớn để hàn kín 100% các biên giới hạt.
  • ⚠️ Hệ quả: Các đường ranh giới giữa các hạt (bead boundaries) chính là nơi liên kết yếu nhất và là đường dẫn cho nước thẩm thấu.

4. Hãy tưởng tượng đơn giản:

🎈 Panel EPS = Chùm bóng bay ép chặt

Khí không thoát ra khỏi quả bóng, nhưng nước và hơi ẩm có thể len lỏi vào khe hở giữa các quả bóng (chính là các góc chết hình học nêu trên).

🥮 Panel PU = Miếng bánh đúc đặc sệt

Là một khối liền mạch, không có ranh giới hạt, không có góc chết. Kháng nước tuyệt đối.

Bảng tham chiếu thông số kỹ thuật

Để thuận tiện cho các kỹ sư và nhà thầu tra cứu, dưới đây là bảng dữ liệu tổng hợp dùng để So sánh Panel PU và Panel EPS:

* Bảng dữ liệu này được tổng hợp từ tiêu chuẩn TCVN và thực tế thi công để phục vụ việc So sánh Panel PU và Panel EPS chính xác nhất.
Thông số kỹ thuậtPanel PUPanel EPS
Thành phần lõiFoam PU (Polyurethane) ASAHIXốp hạt EPS
Tỷ trọng (Density)40kg/m³8 – 16 kg/m³
Hệ số dẫn nhiệt (K)~0.020 W/m.K (thấp)~0.036 – 0.040 W/m.K
Tiêu chuẩn tôn nền
ASTM A755/A755M

(Mạ màu hợp kim nhôm kẽm)
Tôn thường hoặc mạ kẽm
Khả năng hút nướcRất thấp (Cấu trúc Closed-cell)Cao (Cấu trúc hở giữa các hạt)
Chống cháy lanCấp B3Dễ cháy
Nhiệt độ làm việc-50°C đến +100°C-20°C đến +70°C

📊 Kết luận từ bảng số liệu: Việc So sánh Panel PU và Panel EPS về mặt vật lý chứng minh PU vượt trội về khả năng cách nhiệt và độ bền.

So sánh Panel PU và Panel EPS: Phân tích Hiệu quả Đầu tư và An toàn Vận hành

Nhiều chủ đầu tư thường chỉ nhìn vào giá thành vật tư ban đầu (CAPEX) mà bỏ qua chi phí vận hành (OPEX). Tuy nhiên, khi So sánh Panel PU và Panel EPS trên thước đo thời gian 5-10 năm, câu chuyện lợi nhuận sẽ thay đổi hoàn toàn.

Bài toán năng lượng: Đừng để “Tiền điện nuốt tiền lãi”

Cơ chế thất thoát của EPS: Với cấu trúc hạt xốp rời rạc, Panel EPS có nhiều “cầu nhiệt” li ti. Theo thời gian, hơi ẩm xâm nhập vào các kẽ hở này, làm tăng hệ số dẫn nhiệt. Máy lạnh phải chạy liên tục, tuổi thọ thiết bị giảm sút.

Giải pháp tiết kiệm của PU: Panel PU của 3CGreen với cấu trúc Closed-cell (ô kín) hoạt động như một chiếc phích nước khổng lồ, giúp nhiệt độ phòng ổn định ngay cả khi tắt máy làm mát.

Thực tế: Panel PU giúp giảm 30% – 50% hóa đơn tiền điện. Đây là yếu tố quan trọng nhất khi so sánh Panel PU và Panel EPS về chi phí vận hành.

🌊

Độ bền vật liệu: Kháng nước và Chịu nhiệt

Môi trường ẩm ướt & Ven biển: Khi So sánh Panel PU và Panel EPS trong môi trường có độ ẩm cao hoặc hơi muối, EPS bộc lộ điểm yếu chí mạng là tính thấm nước. Lõi xốp ngậm nước sẽ gây võng trần và ăn mòn lớp tôn từ bên trong.

Môi trường nhiệt độ cao (>60°C): Trong các lò sấy hay phòng hấp, EPS sẽ bị co ngót và tách lớp. Panel PU chịu được nhiệt độ vận hành lên tới 100°C, đảm bảo kết cấu vách luôn vững chãi.

🔥

An toàn cháy nổ: Bảo hiểm cho doanh nghiệp

Trong bối cảnh các quy định PCCC ngày càng thắt chặt, việc So sánh Panel PU và Panel EPS về khả năng chống cháy là bắt buộc.

  • Panel EPS: Thông thường là vật liệu dễ cháy lan, sinh khói độc, gây khó khăn cho công tác thẩm duyệt PCCC.
  • Panel PU: (Foam Asahi) đạt chuẩn chống cháy lan B3. Đây là yếu tố then chốt để công trình của bạn được nghiệm thu và đi vào hoạt động hợp pháp.

Quyết định mua hàng: Bạn nên chọn loại nào?

Dựa trên các phân tích kỹ thuật và hiệu quả kinh tế, chúng ta có thể đúc kết quy tắc chọn lựa tối ưu. Hãy đối chiếu nhu cầu thực tế của bạn với hướng dẫn dưới đây để có quyết định chính xác khi So sánh Panel PU và Panel EPS.

🏗️

Trường hợp nên chọn Panel EPS

Nhà lắp ghép tạm thời sử dụng Panel EPS giá rẻ - Lưu ý khi So sánh Panel PU và Panel EPS

Panel EPS vẫn là một lựa chọn kinh tế nếu công trình của bạn thuộc nhóm “Rủi ro thấp – Ngắn hạn”:

  • Công trình tạm thời: Lán trại công trường, nhà kho tạm, văn phòng dã chiến có thời hạn sử dụng dưới 2 năm.
  • Môi trường khô ráo: Vách ngăn chia phòng thông thường, nhà để xe, nơi không sử dụng điều hòa liên tục.
  • Ngân sách hạn hẹp: Khi chi phí đầu tư ban đầu là yếu tố duy nhất được quan tâm và bạn chấp nhận rủi ro về độ bền thấp.

Trường hợp nên chọn Panel PU

Kho lạnh công nghiệp tiêu chuẩn sử dụng Panel PU 3CGreen - Lựa chọn tối ưu khi So sánh Panel PU và Panel EPS

Nếu công trình của bạn nằm trong các nhóm sau, Panel PU là lựa chọn bắt buộc để tránh lãng phí dài hạn:

🏭 Kiểm soát nhiệt độ (Kho lạnh/Phòng sạch)

Lý do: Tránh “ném tiền qua cửa sổ” vì tiền điện. Không gian dưới 20°C cần sự kín khít tuyệt đối của PU.

🌊 Môi trường khắc nghiệt

Lý do: Hơi muối, hơi nước và nhiệt độ cao (lò sấy) sẽ phá hủy EPS. Chỉ có PU mới đủ khả năng kháng lại.

🏢 Nhà xưởng quy mô lớn (FDI)

Lý do: Cần chuẩn chống cháy B3 để mua bảo hiểm. Kết quả khi so sánh Panel PU và Panel EPS cho thấy chỉ có PU mới đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe này của chủ đầu tư quốc tế.

Kết luận từ chuyên gia 3CGreen

3CG

Đánh giá chuyên sâu từ đội ngũ kỹ thuật 3CGreen

Chuyên gia vật liệu xây dựng nhẹ

Tổng kết lại quá trình So sánh Panel PU và Panel EPS, chúng ta thấy rằng: Panel EPS là giải pháp cho bài toán “ngân sách hạn hẹp ngắn hạn”, trong khi Panel PU là lời giải cho bài toán “hiệu quả kỹ thuật và kinh tế dài hạn”.

Tại 3CGreen, chúng tôi cam kết cung cấp dòng Panel PU chất lượng cao với lõi Foam Asahi và tôn tiêu chuẩn JIS, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho mọi công trình. Việc hiểu rõ khi so sánh Panel PU và Panel EPS chính xác sẽ giúp bạn trở thành nhà đầu tư thông thái.

Hỏi đáp nhanh cùng Chuyên gia

Những câu hỏi khách hàng thường thắc mắc nhất khi so sánh panel PU và panel EPS

3CG
Chuyên gia Kỹ thuật 3CGreen
● Đang hoạt động

🙋‍♂️ Giá Panel PU thường đắt hơn Panel EPS bao nhiêu % hả shop?

3CG
Chào anh/chị! Thường thì PU sẽ cao hơn EPS khoảng 30% – 40% chi phí đầu tư ban đầu.

Tuy nhiên, tin vui là nhờ khả năng giữ nhiệt siêu tốt, anh/chị sẽ tiết kiệm được rất nhiều tiền điện và hoàn vốn chênh lệch chỉ sau 18-24 tháng thôi ạ. 📉⚡

🤔 Nếu muốn cách nhiệt như nhau thì độ dày phải thế nào?

3CG
Dạ, do hệ số dẫn nhiệt của PU thấp hơn hẳn, nên:
👉 Panel PU 50mm = Panel EPS 100mm
Dùng PU sẽ giúp tường mỏng đi một nửa, nhà xưởng của mình sẽ rộng rãi hơn nhiều đấy ạ! 🏭

🛠️ Kho cũ đang dùng EPS, giờ mua PU lắp nối vào được không?

3CG
Ca này hơi khó anh ạ! 😅 Vì biên dạng ngàm của 2 loại này khác nhau (PU thường dùng Camlock/ngàm sâu, EPS ngàm nông).
Nếu bắt buộc nối, bên em sẽ phải dùng phụ kiện nhôm ốp che khe hở và bơm foam kỹ. Tốt nhất anh liên hệ Hotline để kỹ thuật bên em xuống khảo sát trực tiếp nhé!

⏰ EPS dùng bao lâu thì hỏng vậy?

3CG
Ở khí hậu Việt Nam mình thì tầm 3-5 năm là EPS bắt đầu ngậm nước và giảm cách nhiệt rồi ạ.
Còn Panel PU (Closed-cell) thì anh cứ yên tâm dùng 20-30 năm vẫn chạy tốt ạ! 🛡️

Nhập câu hỏi của bạn…

Tại Sao Lựa Chọn 3CGreen Là Một Quyết Định Logic & An Toàn?

Chúng tôi không chỉ là nhà cung cấp, mà là đối tác kỹ thuật giúp bạn so sánh Panel PU và Panel EPS một cách khách quan và chính xác nhất cho công trình.

🏭

Năng Lực Sản Xuất Trực Tiếp

Với nhà máy đặt tại Km07 QL21A Đoạn Hòa Lạc-Xuân Mai, Xã Hòa Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, chúng tôi kiểm soát 100% chất lượng đầu ra, chủ động tiến độ và cung cấp giá gốc không qua trung gian.

📄

Hồ Sơ Năng Lực & Pháp Lý Rõ Ràng

3CGreen cung cấp đầy đủ chứng nhận kiểm định PCCC cho sản phẩm panel PU và EPS, đảm bảo tính pháp lý và sự thuận lợi khi nghiệm thu công trình.

👨‍💼

Tư Vấn Kỹ Thuật Chuyên Sâu

Chúng tôi không bán hàng bằng mọi giá. Đội ngũ kỹ sư của 3CGreen sẽ phân tích yêu cầu của bạn để tư vấn giải pháp “đúng kỹ thuật, đủ hiệu năng”, tối ưu chi phí đầu tư.

🚚

Cam Kết Về Tiến Độ

Vị trí chiến lược tại Hà Nội giúp chúng tôi vận hành và giao hàng nhanh chóng, chính xác đến mọi công trình miền Bắc.

📞 Liên hệ nhận báo giá ưu đãi và tư vấn trực tiếp!

3CGreen cung cấp panel bông khoáng chất lượng cao với giá thành nhiều ưu đãi.

Nhận tư vấn miễn phí và báo giá nhanh trọn gói cho mọi công trình.

Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XANH 3C

  • Hotline – Zalo: 0938 229 969
  • Email: contact@3cg.vn
  • Địa chỉ: Lô E43 – Khu đô thị Ngôi nhà mới – Thị trấn Quốc Oai – TP Hà Nội


Viết bình luận

Quý khách vui lòng để lại số điện thoại, hoặc email để được hỗ trợ chi tiết!

Cart (0 items)
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Image
  • SKU
  • Rating
  • Price
  • Stock
  • Availability
  • Add to cart
  • Description
  • Content
  • Weight
  • Dimensions
  • Additional information
Click outside to hide the comparison bar
Compare