📐 Khổ rộng panel – Thông số ít được phân tích nhưng ảnh hưởng trực tiếp
Khi chọn panel PU hoặc panel bông khoáng, người mua thường tập trung vào loại lõi và chiều dày tấm, trong khi khổ rộng panel lại ít được phân tích hơn. Tuy nhiên thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến số tấm, số mối nối, cách chia module và lượng vật liệu phải cắt tại công trường.
Các sản phẩm panel của chúng tôi có 3 loại khổ gồm 1170mm, 1000mm và 900mm. Khổ 1170mm giúp giảm số tấm và mối nối trên các mảng vách dài; khổ 1000mm thuận tiện khi công trình dùng module 1m; khổ 900mm linh hoạt hơn với mặt bằng nhiều đoạn ngắn, nhiều vị trí cắt hoặc không gian thi công hạn chế. Ngoài chiều rộng, cần xét cả cấu hình tôn đi kèm vì ba khổ tiêu chuẩn của 3CGreen sử dụng chiều dày tôn khác nhau.
1. Khổ rộng panel là gì: ba con số cần phân biệt
Một tấm panel có ba kích thước chiều rộng cần phân biệt. Kích thước bao là bề rộng thực của tấm khi chưa ghép, gồm cả phần ngàm. Kích thước hữu dụng sau lắp ráp là chiều rộng mà mỗi tấm đóng góp vào bước module sau khi ghép ngàm. Kích thước hữu dụng trước lắp ráp nhỏ hơn kích thước sau lắp ráp 4mm, tương ứng với khe hở để chít silicone.
Theo cấu hình hiện tại của 3CGreen:
Cả ba khổ hiện có chiều dài tiêu chuẩn 3000mm, tối đa 6000mm và các lựa chọn chiều dày 50mm, 75mm, 100mm cho cả panel PU lẫn panel bông khoáng. Lớp bao ngoài sử dụng thép tấm mạ màu theo JIS G3312; tôn tiêu chuẩn là 0,5mm với khổ 900 và 1170mm, 0,4mm với khổ 1000mm.
2. Vì sao phải bóc khối lượng theo kích thước hữu dụng sau lắp ráp
Khi tính số tấm cho một mảng vách liên tục, lấy chiều dài mảng chia cho kích thước hữu dụng sau lắp ráp, sau đó làm tròn lên số nguyên tấm. Không nên dùng kích thước bao để tính bước module.
Ví dụ, với một mảng vách dài 30m:
- Khổ 1170mm: 30.000 / 1.170 = 25,64 → cần 26 tấm.
- Khổ 1000mm: 30.000 / 1.000 = 30 → cần 30 tấm.
- Khổ 900mm: 30.000 / 900 = 33,33 → cần 34 tấm.
Để thấy rõ sai lệch khi dùng nhầm kích thước bao, xét mảng vách dài 26m:
- Bước module đúng 1170mm: 26.000 / 1.170 = 22,22 → cần 23 tấm.
- Dùng nhầm kích thước bao 1185mm: 26.000 / 1.185 = 21,94 → chỉ tính 22 tấm.
22 tấm chỉ phủ được 25,74m, thiếu 260mm. Vì vậy, trong hồ sơ kích thước tấm panel, con số bao dùng để xác định kích thước vật lý của tấm, còn kích thước hữu dụng sau lắp ráp mới là cơ sở để tính số lượng theo chiều dài mảng vách. Khe hở 4mm cũng cần được giữ trong quá trình lắp đặt để có không gian xử lý silicone.
3. Khổ rộng panel ảnh hưởng đến công trình như thế nào?
🔗 Số mối nối trên mỗi mảng vách
Đây là ảnh hưởng trực tiếp nhất của chiều rộng tấm. Với mảng vách liên tục dài 30m:
- Khổ 1170mm: cần 26 tấm, tạo 25 mối nối đứng.
- Khổ 1000mm: cần 30 tấm, tạo 29 mối nối đứng.
- Khổ 900mm: cần 34 tấm, tạo 33 mối nối đứng.
Như vậy, khổ 1170mm và 900mm có thể chênh 8 tấm và 8 mối nối trên cùng một mảng vách. Mối nối là một trong những vị trí cần kiểm soát kỹ vì liên quan đến độ kín khít và chất lượng xử lý silicone. Giảm số mối nối giúp giảm số vị trí cần xử lý và kiểm tra, nhưng không đồng nghĩa hệ vách tự động tốt hơn nếu ngàm ghép và thi công không đảm bảo.
📉 Hao hụt khi khổ không khớp module kiến trúc
Khổ rộng panel lớn hơn không phải lúc nào cũng tiết kiệm vật liệu hơn. Khi kích thước đoạn vách không phù hợp với bước module, tấm cuối có thể phải cắt dọc. Ví dụ: nếu một đoạn vách cần tấm rộng 400mm, panel khổ 1170mm tạo phần dư lý thuyết 770mm, trong khi khổ 900mm tạo phần dư 500mm.
Hao hụt thực tế còn phụ thuộc vào sơ đồ chia panel, số lượng mảng vách, vị trí cửa và góc, chiều dài từng đoạn và khả năng tận dụng phần dư. Vì vậy, nên chia thử từng mảng vách theo ba bước module 900, 1000 và 1170mm để so sánh số tấm, vị trí cắt và khả năng tận dụng phần dư trước khi chốt khổ.
🚚 Vận chuyển, nâng đỡ và thao tác tại hiện trường
Với cùng loại lõi, chiều dày và chiều dài, khối lượng tấm tăng theo diện tích. Tấm khổ 1170mm dài 3m có diện tích lớn hơn tấm khổ 900mm cùng chiều dài khoảng 30%, nên khối lượng mỗi tấm cũng tăng tương ứng nếu các thông số khác giữ nguyên.
Điều này đáng chú ý với panel bông khoáng, đặc biệt ở cấu hình tỷ trọng 80kg/m³ và 100kg/m³. Khổ hẹp hơn có thể giúp giảm khối lượng từng tấm, thuận tiện hơn khi vận chuyển và nâng lắp, nhưng không có nghĩa tải trọng vật liệu trên mỗi m² giảm. Khổ hẹp cũng thuận tiện hơn khi đưa panel qua cửa, hành lang hoặc khu vực có không gian thao tác hạn chế.
🔧 Khổ rộng đi kèm độ dày tôn trong cấu hình tiêu chuẩn
Một điểm dễ bỏ sót là kích thước tấm panel hiện không hoàn toàn tách rời khỏi cấu hình tôn:
- Khổ 900mm: tôn 0,5mm.
- Khổ 1000mm: tôn 0,4mm.
- Khổ 1170mm: tôn 0,5mm.
Khi so sánh ba khổ không nên chỉ nhìn vào chiều rộng. Với những vị trí có nguy cơ va chạm như vách kho hàng, khu vực vận chuyển hoặc nơi xe nâng hoạt động, cần xem xét riêng chiều dày tôn theo yêu cầu công trình. Nếu cần khổ 1000mm nhưng đồng thời yêu cầu tôn khác với cấu hình tiêu chuẩn, nên trao đổi với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
4. Chọn khổ nào cho trường hợp nào
- Cân nhắc khổ 1170mm khi: công trình có các mảng vách dài, liên tục, ít vị trí phải cắt. Ưu điểm chính là giảm số tấm và số mối nối trên cùng một chiều dài.
- Cân nhắc khổ 1000mm khi: mặt bằng hoặc thiết kế sử dụng module 1m. Bước hữu dụng 1000mm giúp chia kích thước theo module mét dễ hơn. Cần lưu ý cấu hình tiêu chuẩn hiện tại sử dụng tôn 0,4mm.
- Cân nhắc khổ 900mm khi: mặt bằng có nhiều đoạn vách ngắn, nhiều vị trí phải cắt hoặc điều kiện vận chuyển, nâng lắp hạn chế. Khổ nhỏ hơn cũng giúp giảm khối lượng của từng tấm nếu các thông số khác giữ nguyên.
Không có thứ hạng cố định giữa ba khổ. Lựa chọn phù hợp nhất phải dựa trên kích thước thực tế, sơ đồ cắt, điều kiện thi công và cấu hình panel đi kèm.
5. Khổ rộng panel không quyết định điều gì
Chiều rộng tấm không phải yếu tố chính quyết định khả năng cách nhiệt hay chống cháy. Khả năng cách nhiệt cần xem xét theo loại lõi, chiều dày panel, tính chất vật liệu và chất lượng xử lý mối nối.
Khổ rộng không thay thế việc tính toán hệ đỡ. Khoảng cách xà gồ, thanh treo và các điểm đỡ phải được xác định theo chiều dày panel, tải trọng, khẩu độ và điều kiện sử dụng. Không nên dựa vào việc tấm rộng hơn để tự động tăng khoảng cách hệ đỡ.
6. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
💡 Kết luận
Khổ rộng panel không nên mặc định chọn theo một kích thước cố định của nhà cung cấp. Trên cùng một mặt bằng, các khổ 900, 1000 và 1170 mm sẽ cho ra phương án chia tấm khác nhau về số lượng tấm, số mối nối và vị trí cần cắt. Phương án phù hợp chỉ có thể xác định chính xác khi đặt các khổ cạnh nhau trên bản vẽ thực tế, đồng thời xét đến cấu hình tôn đi kèm.
3CGreen sản xuất trực tiếp panel PU và panel bông khoáng với cả ba khổ tiêu chuẩn, kèm hệ phụ kiện thanh U đỡ chân vách, thanh U kẹp và cột góc PU V150/V175. Nếu đã có bản vẽ mặt bằng, có thể gửi sang để chúng tôi tính thử cả ba phương án chia tấm, đồng thời đề xuất khổ rộng, loại lõi và chiều dày panel phù hợp cho từng mảng vách.
📞 Tư vấn chọn khổ panel 900, 1000, 1170mm phù hợp!
3CGreen sản xuất trực tiếp panel PU, panel bông khoáng cả ba khổ, kèm phụ kiện thanh U và cột góc đồng bộ.
- Hotline tư vấn: 0938 229 969
- Email: contact@3cg.vn
- Website: www.3cg.vn
Gửi bản vẽ mặt bằng để được tính thử cả ba phương án chia tấm.
Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XANH 3C
- Hotline – Zalo: 0938 229 969
- Email: contact@3cg.vn
- Địa chỉ: Lô E43 – Khu đô thị Ngôi nhà mới – Thị trấn Quốc Oai – TP Hà Nội




