tấm panel cách âm cách nhiệt

Tỷ trọng bông khoáng 80 hay 100kg/m3 – Chọn panel nào cho công trình?

Tỷ trọng bông khoáng 80 hay 100kg/m3 – Chọn panel nào cho công trình?

🧱 Tỷ Trọng Bông Khoáng 80 Hay 100kg/m3: Chọn Panel Nào Cho Công Trình?

Tác động của tỷ trọng bông khoáng lên khả năng chịu lửa, cách nhiệt, độ cứng, khối lượng và chi phí, kèm số liệu từ bảng giá 3CGreen 2026.

📞 TƯ VẤN CHỌN TỶ TRỌNG BÔNG KHOÁNG

🧱 80 hay 100kg/m3 – Quyết định thường được đưa ra theo cảm tính

Khi đặt panel bông khoáng (còn gọi là panel rockwool), gần như hồ sơ nào cũng có một dòng phải chốt: tỷ trọng bông khoáng 80kg/m3 hay 100kg/m3? Hai loại trông giống hệt nhau sau khi lắp, đơn giá chỉ chênh vài phần trăm, nên quyết định thường được đưa ra theo cảm tính: “lấy 100 cho chắc” hoặc “lấy 80 cho rẻ”.

Với vách ngăn và trần thông thường, panel bông khoáng 80kg/m3 thường đã đủ. Panel bông khoáng 100kg/m3 đáng chọn khi cấu hình chịu lửa đã thử nghiệm yêu cầu đúng mức tỷ trọng này, hoặc khi vách cao, vách bao ngoài, khu vực thường xuyên va chạm cần lõi cứng hơn. Còn nếu mục tiêu là cách nhiệt hay cách âm, tăng tỷ trọng bông khoáng không phải cách hiệu quả.

1. Tỷ trọng bông khoáng là gì, và nó thay đổi điều gì trong tấm panel?

Tỷ trọng bông khoáng là khối lượng bông trong một mét khối lõi. Ở cùng chiều dày, lõi 100kg/m3 chứa nhiều hơn 25% lượng bông so với lõi 80kg/m3. Quy ra mỗi mét vuông tấm, khối lượng lõi bằng tỷ trọng nhân chiều dày: tấm dày 100mm có lõi nặng khoảng 8kg/m² với loại 80 và 10kg/m² với loại 100.

Tỷ trọng bông khoáng quyết định ba thứ: độ cứng của lõi (chịu nén, chống móp, giữ phẳng), khối lượng tấm (kéo theo tải lên kết cấu và công lắp dựng) và giá thành. Với khả năng chịu lửa, nó là một thông số trong cấu hình thử nghiệm chứ không tự quyết định cấp EI. Còn cách nhiệt và cách âm gần như không đổi giữa 80 và 100kg/m3.

Trong bảng giá 3CGreen, hai phiên bản có cùng khổ, cùng độ dày tôn và cùng kích thước lắp ráp; khác biệt chỉ nằm ở lượng bông trong lõi. Cả hai mức tỷ trọng bông khoáng đều có ở chiều dày 50, 75 và 100mm, với khổ 900mm và 1170mm (tôn 0.5mm) và khổ 1000mm (tôn 0.4mm). Xem danh mục tấm panel bông khoáng.

So sánh lõi bông khoáng tỷ trọng 80 và 100kg/m3 trong tấm panel

2. Tăng tỷ trọng bông khoáng có giúp cách nhiệt tốt hơn không?

Có thể tốt hơn một chút, nhưng chênh lệch thường rất nhỏ, không đáng trả thêm tiền nếu mục tiêu chính là cách nhiệt.

Nhiệt truyền qua lớp sợi theo ba đường: dẫn qua bản thân sợi, dẫn qua không khí giữa các sợi và bức xạ. Khi tỷ trọng bông khoáng tăng, sợi dày đặc hơn nên chặn bức xạ tốt hơn, nhưng lại tạo thêm đường dẫn nhiệt qua sợi. Hai tác động này bù trừ nhau, nên trong khoảng 80–100kg/m3, hệ số dẫn nhiệt của lõi thay đổi không nhiều.

Ngược lại, nhiệt trở của lõi tăng tỷ lệ thuận với chiều dày. Tấm 75mm có nhiệt trở lõi lớn hơn tấm 50mm khoảng 50%, mức cải thiện mà việc đổi tỷ trọng không tạo ra được. Vì vậy nếu bài toán chính là chống nóng hoặc giữ nhiệt:

  • Ưu tiên tăng chiều dày tấm trước khi tính đến tỷ trọng bông khoáng.
  • Nếu không có yêu cầu chịu lửa cao, cân nhắc panel PU vì lõi PU có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn bông khoáng (xem so sánh panel PU và panel bông khoáng).
  • Với kho lạnh, kho đông, panel PU thường phù hợp hơn vì lõi PU cách nhiệt tốt hơn trên cùng chiều dày và có cấu trúc ô kín, ít chịu ảnh hưởng của hơi ẩm.

3. Tỷ trọng bông khoáng ảnh hưởng thế nào đến khả năng chịu lửa?

Đây là tiêu chí quan trọng nhất và cũng dễ hiểu sai nhất. Bông khoáng là vật liệu vô cơ, bản thân sợi không cháy. Lõi tỷ trọng cao hơn chứa nhiều sợi hơn nên thường giữ hình dạng và khả năng cách nhiệt lâu hơn khi bị nung nóng. Vì thế nhiều người mặc định panel rockwool loại 100 “chịu lửa tốt hơn” loại 80.

Tuy nhiên giới hạn chịu lửa của vách panel (EI30, EI60…) không thể suy ra chỉ từ tỷ trọng bông khoáng. Nó được xác định chủ yếu bằng thử nghiệm cả cấu kiện theo bộ tiêu chuẩn TCVN 9311, với vách ngăn không chịu tải là TCVN 9311-8:2012. Hai tiêu chí chính:

  • E (tính toàn vẹn): lửa và khí nóng không được xuyên qua vách, kể cả qua khe ngàm và mối nối.
  • I (tính cách nhiệt): mức tăng nhiệt độ ở mặt không tiếp xúc lửa không vượt quá 140°C (trung bình) và 180°C (tại bất kỳ điểm nào).

Điểm yếu của vách panel khi cháy thường nằm ở mối nối, vít liên kết, thanh U và khe hở chứ không chỉ ở lõi. Vách lõi 100kg/m3 thi công sai chi tiết mối nối vẫn có thể mất tính toàn vẹn sớm hơn vách lõi 80kg/m3 lắp đúng cấu hình đã thử.

Có thể chọn theo trình tự sau:

  1. Xác định giới hạn chịu lửa yêu cầu của từng bộ phận trong hồ sơ thiết kế PCCC (theo QCVN 06:2022/BXD).
  2. Đối chiếu biên bản thử nghiệm của đúng cấu hình: chiều dày, tỷ trọng bông khoáng, kiểu ngàm, hệ liên kết.
  3. Chọn tỷ trọng bông khoáng nằm trong cấu hình đạt yêu cầu. Không nâng lên “cho chắc” khi thiếu căn cứ, cũng không hạ xuống để tiết kiệm nếu cấu hình đạt là loại 100.

Khi nghiệm thu, không nên trộn hai mức tỷ trọng bông khoáng trong cùng một mảng vách có yêu cầu chịu lửa, vì hồ sơ thử nghiệm chỉ áp dụng cho cấu hình đồng nhất. Xem thêm: vách ngăn chống cháy EI60 cho nhà xưởng.

Tỷ trọng bông khoáng ảnh hưởng thế nào đến khả năng chịu lửa?

4. Độ cứng, va đập và cách âm: khác biệt nằm ở đâu?

Độ cứng và va đập. Lõi dày đặc hơn thường chịu nén và chịu cắt tốt hơn, giúp bề mặt tấm ít móp cục bộ khi va chạm và giữ phẳng tốt hơn khi vách cao. Đây là lợi ích thực sự của panel bông khoáng 100kg/m3 ở vách bao ngoài chịu gió và khu vực hay có va chạm nhẹ như xe đẩy, pallet. Với xe nâng, lõi cứng hơn không thay được thanh chắn hay bó vỉa bảo vệ chân vách. Khả năng vượt nhịp cụ thể cũng phải kiểm tra theo thiết kế, không suy ra chỉ từ tỷ trọng bông khoáng.

Cách âm. Khả năng chặn âm của vách phụ thuộc chủ yếu vào khối lượng và độ kín của toàn hệ. Với tấm 100mm tôn 0.5mm, đổi từ lõi 80 sang 100 làm khối lượng tấm tăng khoảng 13%. Mức tăng này chỉ tương ứng khoảng 1dB, khó nhận ra bằng tai. Một khe hở chân vách, một mối nối chưa chít kín hay một cánh cửa thiếu gioăng có thể làm mất nhiều hơn thế. Vì vậy, với phòng máy phát điện hay máy nén khí cần ưu tiên chiều dày, độ kín mối nối và cửa.

5. Chênh lệch chi phí và khối lượng: số liệu từ bảng giá 3CGreen

Bảng dưới so sánh hai mức tỷ trọng bông khoáng, tính từ bảng giá 3CGreen 2026 (đơn giá trước VAT, tại thời điểm viết bài) và thông số từng mã. Khối lượng tấm là ước tính phần tôn và lõi, chưa tính keo, sơn.

Chiều dày Khối lượng lõi 80 → 100 (kg/m²) Khối lượng tấm, tôn 0.5mm (kg/m²) Chênh đơn giá (đ/m²) Mức tăng giá khổ 900/1170 Mức tăng giá khổ 1000
50mm 4,0 → 5,0 ≈11,9 → 12,9 ≈15.300 ≈3,9% ≈4,5%
75mm 6,0 → 7,5 ≈13,9 → 15,4 ≈22.900 ≈5,2% ≈5,9%
100mm 8,0 → 10,0 ≈15,9 → 17,9 ≈30.600 ≈6,3% ≈7,0%
  • Chênh lệch đơn giá tăng theo chiều dày, vì lượng bông thêm vào tỷ lệ với chiều dày lõi.
  • Mức tăng khối lượng (8–13% với tôn 0.5mm) lớn hơn mức tăng giá (4–7%). Ở một số hạng mục, chính khối lượng mới là yếu tố cần để ý.

Ví dụ: với 500m² panel dày 100mm, chuyển từ panel bông khoáng 80kg/m3 sang loại 100 làm chi phí tấm tăng khoảng 15,3 triệu đồng (trước VAT) và khối lượng tăng khoảng 1 tấn. Nếu đó là vách dựng trên nền, 1 tấn chia trên 500m² thường không đáng lo. Nếu đó là trần treo, con số này cộng thẳng vào hệ ty treo và kết cấu mái, nên phải đưa vào tính toán.

Khối lượng còn ảnh hưởng đến thi công: tấm khổ 1170mm, dài 6m, dày 100mm nặng khoảng 111kg (lõi 80) và 125kg (lõi 100), chưa tính keo, cần đủ người hoặc thiết bị nâng khi dựng.

6. Khi nào chọn panel bông khoáng 80kg/m3, khi nào chọn panel bông khoáng 100kg/m3?

Tiêu chí Panel bông khoáng 80kg/m3 Panel bông khoáng 100kg/m3
Chịu lửa Khi cấu hình 80 đã có kết quả thử đạt EI yêu cầu Khi EI yêu cầu chỉ đạt với cấu hình 100
Cách nhiệt Gần tương đương Gần tương đương
Độ cứng, chống móp Đủ cho vách trong ít va chạm Tốt hơn cho vách cao, vách bao, khu vực va chạm
Khối lượng Nhẹ hơn, có lợi cho trần treo Nặng hơn 1–2kg/m²
Chi phí Thấp hơn Cao hơn khoảng 4–7%

Theo từng hạng mục:

  • Vách ngăn chia khu trong nhà xưởng, văn phòng xưởng: không có yêu cầu EI cao, ít va chạm, panel bông khoáng 80kg/m3 thường đủ.
  • Trần panel diện tích lớn: ưu tiên loại 80 để giảm tải hệ treo, trừ khi trần là bộ phận ngăn cháy có cấu hình thử nghiệm yêu cầu loại 100.
  • Vách ngăn cháy, tường khoang cháy: chọn đúng cấu hình đã thử nghiệm.
  • Vách bao ngoài cao, chịu gió; vách khu vực hay va chạm: nghiêng về panel bông khoáng 100kg/m3, ưu tiên khổ 900/1170 để có tôn 0.5mm.
  • Phòng máy, phòng cần giảm ồn: tỷ trọng bông khoáng không phải yếu tố quyết định; ưu tiên chiều dày và độ kín.

Nếu cấu hình 80 đã đáp ứng yêu cầu chịu lửa và ưu tiên chi phí, khối lượng thì chọn 80. Nếu cần bề mặt cứng hơn hoặc hồ sơ chịu lửa chỉ chấp nhận cấu hình 100, hãy chọn 100.

7. Ghi tỷ trọng bông khoáng vào hồ sơ và kiểm tra khi nhận hàng

Vì hai loại khó phân biệt bằng mắt sau khi lắp, thông số này cần được “khóa” từ hồ sơ:

  • Ghi rõ tỷ trọng kèm mã sản phẩm trong bảng khối lượng, chỉ dẫn kỹ thuật và hợp đồng.
  • Với 3CGreen, thông tin nằm ngay trong mã: 3C1170F0.5R100T75 là khổ 1170mm, tôn 0.5mm, bông khoáng 100kg/m3, dày 75mm. Ký hiệu R80 hoặc R100 cho biết tỷ trọng bông khoáng.
  • Khi nhận hàng, đối chiếu mã trên báo giá, hợp đồng, phiếu giao hàng và hồ sơ chất lượng đi kèm.

8. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Tăng tỷ trọng bông khoáng từ 80 lên 100kg/m3 có giúp cách nhiệt tốt hơn không?▼
Có thể tốt hơn một chút, nhưng chênh lệch thường rất nhỏ, không đáng trả thêm tiền nếu mục tiêu chính là cách nhiệt. Trong khoảng 80–100kg/m3, hệ số dẫn nhiệt của lõi thay đổi không nhiều. Nếu cần cách nhiệt tốt hơn, nên ưu tiên tăng chiều dày tấm hoặc cân nhắc panel PU.
Có phải panel bông khoáng 100kg/m3 luôn chịu lửa tốt hơn loại 80kg/m3 không?▼
Không thể suy ra giới hạn chịu lửa chỉ từ tỷ trọng bông khoáng. Giới hạn chịu lửa (EI30, EI60…) được xác định bằng thử nghiệm cả cấu kiện theo bộ tiêu chuẩn TCVN 9311. Điểm yếu của vách panel khi cháy thường nằm ở mối nối, vít liên kết, thanh U và khe hở chứ không chỉ ở lõi. Cần đối chiếu biên bản thử nghiệm của đúng cấu hình.
Khi nào nên chọn panel bông khoáng 80kg/m3?▼
Khi cấu hình 80 đã có kết quả thử đạt EI yêu cầu, công trình ưu tiên chi phí và khối lượng. Phù hợp với vách ngăn chia khu trong nhà xưởng, văn phòng xưởng không có yêu cầu EI cao, ít va chạm, hoặc trần panel diện tích lớn cần giảm tải hệ treo.
Khi nào nên chọn panel bông khoáng 100kg/m3?▼
Khi EI yêu cầu chỉ đạt với cấu hình 100, hoặc khi cần bề mặt cứng hơn cho vách cao, vách bao ngoài chịu gió và khu vực thường xuyên va chạm nhẹ. Nên ưu tiên khổ 900/1170 để có tôn 0.5mm.
Làm thế nào để phân biệt panel bông khoáng 80 và 100kg/m3 khi nhận hàng?▼
Hai loại khó phân biệt bằng mắt sau khi lắp, nên cần khóa thông số từ hồ sơ. Với 3CGreen, thông tin nằm ngay trong mã sản phẩm: 3C1170F0.5R100T75 là khổ 1170mm, tôn 0.5mm, bông khoáng 100kg/m3, dày 75mm. Ký hiệu R80 hoặc R100 cho biết tỷ trọng bông khoáng. Khi nhận hàng, đối chiếu mã trên báo giá, hợp đồng, phiếu giao hàng và hồ sơ chất lượng đi kèm.

💡 Kết luận

Tỷ trọng bông khoáng chủ yếu ảnh hưởng đến độ cứng, khối lượng và chi phí của tấm, còn khả năng chịu lửa phụ thuộc vào cả cấu hình đã thử nghiệm; nó không phải công cụ để tăng cách nhiệt hay cách âm. Hãy bắt đầu từ yêu cầu EI trong hồ sơ PCCC, sau đó mới cân đến độ cứng, khối lượng và chi phí.

Sau khi chốt tỷ trọng bông khoáng, câu hỏi tiếp theo thường là chọn khổ rộng panel nào và thi công vách panel bông khoáng ra sao để đạt nghiệm thu.

📞 Tư vấn chọn tỷ trọng bông khoáng 80 hay 100kg/m3!

3CGreen sản xuất trực tiếp panel bông khoáng cả hai tỷ trọng, kèm phụ kiện thanh U và cột góc đồng bộ.

Gửi bản vẽ để được tư vấn tỷ trọng, khổ panel và cấu hình phù hợp.

Mọi thông tin chi tiết vui lòng liên hệ

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU XANH 3C

  • Hotline – Zalo: 0938 229 969
  • Email: contact@3cg.vn
  • Địa chỉ: Lô E43 – Khu đô thị Ngôi nhà mới – Thị trấn Quốc Oai – TP Hà Nội

Viết bình luận

Quý khách vui lòng để lại số điện thoại, hoặc email để được hỗ trợ chi tiết!

Cart (0 items)
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Image
  • SKU
  • Rating
  • Price
  • Stock
  • Availability
  • Add to cart
  • Description
  • Content
  • Weight
  • Dimensions
  • Additional information
Click outside to hide the comparison bar
Compare